Hôm nay tôi lại muốn viết tiếp về Đạo Phật, để nói thẳng về hai từ mà nhiều người ngại không dám nói, đó là "giác ngộ".
Đa phần mọi người khi nghe tới hai chữ này đều tự động nghĩ tới một cái gì đó thần thánh, tâm linh huyền bí, hay một danh hiệu cao quý nào đó mà chỉ có thánh nhân, đại thiền sư, hay mấy ông râu dài áo nâu trên núi mới có thể với tới được.
Tôi cho rằng điều đó không đúng.
Và phần lớn cái sự e ngại của chúng ta khi nói về vấn đề này chỉ là do hiểu sai, hoặc cố tình diễn giải nó một cách quá cao siêu.
Nhưng thực sự thì, giác ngộ không có gì cao siêu cả.
Nó không phải là một danh hiệu cao quý cần đạt được, hay một cõi thần tiên nào đó để chúng ta đi đến.
Nó là thứ rất bình thường và gần gũi với đời sống.
Tôi đã nói một phần về điều này trong bài
"Đạo Phật và mũi tên độc" rồi, nhưng vẫn xin nhắc lại ở đây để tiếp tục làm cho rõ ràng.
Niết bàn (Nibbāna) trong tiếng Pali, nghĩa đen là "tắt lửa."
Giống như thổi tắt một ngọn nến trên bàn ăn. Như đám lửa cháy hết củi thì tự tắt. Không có cõi trời hay sự nâng cấp lên server VIP nào ở đây cả.
Nó chỉ đơn giản là "lửa hết cháy."
Và cái lửa đó là 3 ngọn lửa mà Phật điển gọi là: Tham, Sân, Si.
Trong đó, "Si" là cái gốc, là việc thiếu hiểu biết không thấy rõ thực tại vận hành thế nào. Tưởng mọi thứ là bất biến, tưởng có một "cái tôi" cố định ở trong mình.
Còn Tham và Sân là 2 nhánh trồi lên từ cái gốc Si (sự thiếu hiểu biết) đó.
Tham là "TÔI muốn thêm": tưởng có những thứ cố định thuộc về "tôi", là "của tôi", nên cứ muốn níu giữ, muốn có nhiều hơn, muốn chúng phải thuộc về mình mãi mãi.
Sân là "không đúng ý TÔI": tưởng rằng có "cái tôi" cố định, nên khi có thứ "đi ngược ý tôi" thì sinh ra bực bội.
Kinh Phật nói rõ, muốn đi đến giác ngộ, phải thổi tắt cả ba lửa.
Và chúng ta cũng thấy, nếu muốn tắt cả ba, chúng ta phải đụng được vào cái "gốc" là Si - sự mê muội, không hiểu cách thế giới vận hành.
Điều đó có nghĩa chúng ta cần thấy, tự kiểm chứng được rằng thực tại đang chạy theo nguyên lý: "vô thường, duyên khởi, vô ngã."
Nói một cách đơn giản thì đó chỉ là việc nhận ra:
"Thế giới là một tiến trình luôn biến đổi. Không có thứ gì cố định, hay tự đứng một mình mà có thể tồn tại."
Vô thường, duyên khởi, vô ngã, thường được các bậc thiền sư giảng dạy song song như ba chân kiềng. Nhưng nếu phải chỉ ra một cái là "trục chính", là tiền đề cho mọi cái ngộ, thì nó chính là vô ngã.
Để tôi giải thích cho ae vì sao.
"Vô thường" nói rằng mọi thứ đang thay đổi.
Cái cốc trên bàn, cái cảm xúc trong ngực, cái danh tiếng, cái số dư tài khoản của ae,... tất cả đều đang trong tiến trình biến chuyển liên tục, không thứ gì đứng yên.
Ae đều biết cái này, gật đầu, và hiểu.
Nhưng cái này chưa động được gốc Si, vì nó vẫn để nguyên một khối cố định ngầm phía sau. Rằng "có một cái tôi đang quan sát mọi thứ biến đổi."
Tức là chúng ta thấy được "vạn vật vô thường", nhưng "cái tôi quan sát" thì vẫn cứ "thường" (bất biến).
Còn "Duyên khởi" nói mọi thứ sinh ra do điều kiện.
Cơn giận dữ của ae không phải tự nhiên có, nó cần nguyên liệu: thiếu ngủ, cà phê chưa uống, vợ càu nhàu cái việc đáng lẽ tuần trước phải làm, rồi có thằng làm trái ý ae.
Đủ những thứ đó, lửa cháy. Thiếu một thứ, lửa cũng cháy, nhưng nhỏ lại.
Ae cũng biết cái này, gật đầu, và hiểu.
Nhưng cái này cũng vẫn chưa động được vào gốc Si, vì nó cũng vẫn để nguyên cái khối cố định: "có một cái tôi đứng ngoài đang thấy các điều kiện gặp nhau."
Tức là chúng ta hiểu "vạn pháp do duyên", nhưng cái tôi thì lại đứng "độc lập khỏi thế giới".
Chỉ khi "thấy vô ngã", ae mới phá được vòng xoáy này.
Vô ngã là khi ae quay ống kính ngược lại, soi vào "chính cái đang nhìn", và thấy:
Cái "tôi đang quan sát đây" cũng chỉ là một "xoáy nước nằm trong đại dương", không phải một viên đá tách biệt khỏi dòng chảy.
Nước cũng đang chảy qua xoáy này liên tục, cấu trúc của nó trông có vẻ ổn định, nhưng không bất biến, đứng yên.
Nếu có thêm nước chảy vào, thì xoáy còn. Cạn nước, thì xoáy mất.
Cái tôi chính là vậy.
Nó vừa là vô thường (luôn biến đổi), cũng vừa là duyên khởi (do tương tác với thế giới mà có).
Không có khối cố định nào ở trung tâm, không có "người quan sát nào đứng tách ra khỏi thế giới để nhìn."
Khi “sự thấy vô ngã” xảy ra, thì toàn bộ kiến trúc tham-sân-si sẽ tự sụp đổ.
Vì Tham là "tôi muốn thêm". Sân là "không đúng ý tôi".
Hai thứ này đều cần một cái "tôi" để mà tham vào, sân vào.
Nếu cái tôi đó không tồn tại, hai cái kia sẽ không còn chỗ bám.
Lúc này thì Si cũng đã hết.
Và lửa "hết nhiên liệu".
Cho nên, hiểu vô thường và duyên khởi là hai trụ thì chưa đủ, phải áp được chúng vào "chính người đang nhìn", thấy được vô ngã, mới thực sự cắt được Si.
Phần lớn mọi người học Phật Pháp sẽ bị mắc kẹt lại ở chỗ này.
Họ học rất thuộc vô thường, duyên khởi, nhưng cái tôi quan sát vẫn còn ngồi đó thường thường tự tại, không suy suyển một ly.
Điều này xảy ra bởi con người đã được lập trình sau hàng triệu năm tiến hoá để luôn dựng lên một "mô hình cái tôi" chắc nịch chạy ngầm bên dưới.
Đó là một chức năng sinh tồn quan trọng.
Não của chúng ta cần phải biết "TÔI đói, TÔI phải đi kiếm ăn", chứ không phải là biết "có tiến trình đói đang xảy ra".
Chỉ khi có chủ thể tập trung thì phản ứng của chúng ta mới nhanh hơn, và khả năng sống sót mới cao được.
Cái mô hình "tôi" này vì thế được cài đặt sâu hơn cả khái niệm, nằm ở tầng tri giác, và cũng đã được thiết kế để chúng ta khó có thể nhìn thẳng được vào chính nó,
giống như con mắt không tự nhìn được con mắt, đầu ngón tay không tự chạm được vào đầu ngón tay.
Cho nên, để nói và hiểu về vô ngã thì dễ, nhưng "thấy" được nó ở tầng não đang vận hành thì khó hơn rất nhiều.
Không chỉ thế, ở đây còn một cái bẫy lớn khiến nhiều người dễ hiểu sai và bị kẹt mãi. Họ nghĩ rằng nếu cái gốc là vô ngã thì để đạt được giác ngộ thì nhiệm vụ bắt buộc phải là tu tập để "cắt bỏ cái tôi" đi.
Không hẳn như vậy.
Bởi nhiều khi càng cố kỷ luật, càng cố "buông xả", càng cố "không bám", thì cái tôi lại càng dày.
Vì lúc đó vẫn còn một "cái tôi" (chủ thể khác) đang cố cắt đi "cái tôi".
Nếu không tự “nhìn thấy” được sự thật vô ngã, thì mọi nỗ lực tu tập chỉ là vô ích.
Đây không phải là một cái bẫy nhỏ. Nó kinh điển đến mức Đức Phật đã phải thiết kế sẵn một chiến lược để xử lý nó.
Trong một bài viết trước đây, tôi từng nói rằng, trong giáo pháp "giới-định-tuệ", thì cái gốc thật sự phải là "tuệ": thấy rõ cách thực tại vận hành.
Chứ không phải chỉ là cố giữ giới cho có đạo đức, có danh hiệu đẹp để rồi đem khoe (giới chỉ là dọn phòng, tuệ mới là bật đèn, dọn phòng mà không bật đèn thì mãi mãi vẫn tối).
Tuy nhiên, với đa số mọi người (có tâm loạn, lửa đang cháy, đời sống đang bừa bộn) thì việc nói "cứ thấy thẳng vô ngã đi" sẽ không thể thực hiện được. Do đó, Đức Phật mới đưa ra quy trình: giữ giới => tạo định => sinh tuệ, để giúp được tất cả.
Giữ giới giúp tâm bớt loạn => Tâm bớt loạn mới không bị vòng xoáy cuộc sống cuốn đi - tạo được định => Định đủ sâu mới có chỗ cho tuệ sinh ra để thấy rõ thực tại.
Quy trình này mạnh ở chỗ rõ ràng, có lộ trình, ai cũng đi được. Nhưng nó có điểm yếu lớn là người tu rất dễ biến nó thành "bản ngã thứ hai".
Đức Phật đã biết trước điều này.
Cho nên trong kinh Alagaddūpama (kinh Ví dụ con rắn), ông đã ví giáo pháp như chiếc bè. Ông nói rằng: "hãy dùng bè này để qua sông, nhưng qua xong rồi thì hãy vứt cái bè đi, đừng ôm nó rồi đem khoe với người khác là tôi có bè."
Đây chính là chiến lược mà ông cài sẵn để học trò của mình không biến chiếc bè (giáo pháp tu tập) thành “cái tôi vi tế mới.”
Người đời trần tục như ae chúng ta thì thường hay tham công danh, tham tiền tài. Còn người tu tập sai thì tham "sự buông xả của mình".
Người đời tự hào vì giàu, vì thành tựu, còn người tu tập sai thì tự hào vì "tôi đã không còn tôi".
Đây chính là cùng một kiểu tham-sân-si, chỉ là đổi nhãn dán.
Do đó, vô ngã nếu hiểu đúng đến tận gốc thì không phải là hành động, mà là "nhìn thấy sự thật”.
Không phải theo kiểu "tôi đang tu để buông bỏ cái tôi", mà là quá trình tự nhận ra sự thật có sẵn của thế giới, rằng:
"Cái tôi chưa bao giờ là viên đá cố định, nó là một xoáy nước luôn biến đổi, từ đầu tới giờ vẫn vậy, luôn luôn là vậy. Nên chẳng có gì để mà cắt, chỉ có sự hiểu lầm để mà sửa đổi."
Khi cái thấy đủ rõ, sự bám víu vào bất biến sẽ tự buông.
Không còn "ai" để buông, cũng không có "ai" để mà tu nữa. Chỉ còn lại "một tiến trình đang xảy ra."
Phật học vốn không phủ định "cái tôi quy ước".
Nó bảo rằng vẫn có Vũ Tiến viết blog, có vợ con, có tài khoản ngân hàng.
Cái bị nó phủ định chỉ là "cái tôi bất biến": một viên đá lõi cứng được não giả định đang ngồi trong xoáy nước giữa đại dương và sở hữu những giọt nước.
Các A-la-hán/bậc giác ngộ vẫn dùng chữ "tôi" khi nói chuyện. Cái khác là cách họ dùng chữ đó: coi nó là nhãn dán tiện dụng, chứ không nhầm nó với cái được trỏ vào (một tiến trình đang thay đổi).
Nếu hiểu hết những điều này, ae sẽ thấy, giác ngộ KHÔNG phải là biến thành vị thánh nào.
Người giác ngộ vẫn “cứ-như-là-họ-đang-là”.
Họ vẫn đói, vẫn mệt, vẫn buồn ngủ, vẫn đi vệ sinh.
Họ vẫn sống và sinh hoạt bình thường, không triệt tiêu cảm xúc hay nhu cầu sinh học.
Bởi họ vẫn chỉ là một xoáy nước đang xoay,
từ trước tới giờ vẫn vậy...
Chỉ khác là giờ họ đã triệt tiêu được chuỗi phản ứng "bám víu/chống cự" của não vào "cái tôi bất biến",
tự thêu dệt mọi thứ thành câu chuyện drama: "tôi đang khổ vì sự việc này quá đáng đối với tôi."
Giác ngộ, vì thế, không phải là lên cõi trời, chốn cực lạc. Không có nâng hạng vị thế lên cao hơn, hay là một danh hiệu đẹp đẽ nào đó để khoe ra.
Tất cả chúng ta thực ra đang đứng ngay trong Niết bàn rồi,
chỉ là chúng ta không nhìn thấy nó vì lớp khói sinh ra từ 3 ngọn lửa tham-sân-si đang quá dày.
Ae đọc tới đây thì cũng đừng hiểu lầm tôi nhé.
Tôi không phải người giác ngộ gì cả. Tôi vẫn đang bị tham-sân-si quay như chong chóng suốt ngày đây.
Cái khác duy nhất là giờ tôi bắt đầu hiểu rằng giác ngộ không phải là chuyện của một "ai đó", của một người nào đó đi tới một chỗ nào khác, hay một kiếp thần tiên khác.
Giác ngộ nằm ở ngay trong mỗi khoảnh khắc của đời sống thường ngày.
Ở bất cứ khi nào chúng ta nhận ra lửa đang cháy để làm nó tạm dịu xuống.
Và phần lớn những khoảnh khắc đó là do may mắn gặp đúng được các điều kiện mà "tiến trình vô thường-duyên khởi" của thế giới đã tạo ra cho chúng ta,
chứ không phải do trình độ giỏi giang hay tu đắc đạo gì.
Cái việc thấy rằng "giác ngộ là không thêm dầu vào lửa" là cái thấy mà ai cũng có thể làm (nếu đủ duyên).
Không cần phải lên núi, không nhất thiết phải ngồi 10 ngày Vipassana (tất nhiên nếu được thì tốt),
cũng không cần bắt buộc phải đắp y vàng, xuống tóc, thực hành khổ hạnh hay đổi tên thành pháp danh.
Chỉ cần lần tới khi ae thấy mình cay vì bị ai đó phủ nhận, thấy mình giận vì có thứ đi ngược lại ý, hay ngứa tay muốn all-in một con coin đang pump nào đó.
Hãy thử dừng 5 giây, rồi hỏi lại: "ai" đang cay? "ai" đang giận? "ai" đang muốn? "ai" đang tham?
Cái "ai" đó nó là viên đá cố định, hay là xoáy nước đang biến đổi?
Nếu tìm hoài không thấy viên đá nào, chỉ thấy một cái xoáy nước đang xoay. Thì lửa sẽ dịu xuống một nhịp.
Giác ngộ vì thế, theo tôi, không cần phải là hết tham-sân-si ngay lập tức.
Mà chỉ là khi chúng ta bắt đầu thấy: "à, lửa đang cháy."
Rồi không để nó bùng lên thêm nữa.
Comments
Post a Comment