ĐẠO ĐỨC KINH DƯỚI GÓC NHÌN KIẾN TRÚC HỆ THỐNG

Helo ae,
Hôm nay tôi rảnh, nên lại ngồi viết một tiểu luận dài.
Về Đạo Đức Kinh.
Có thể nói, đây là một trong những cuốn sách thâm sâu nhất từng được con người viết ra, và cũng là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc.
Nhưng có lẽ nó cũng là cuốn sách bị hiểu sai nhiều nhất.
Bởi vì đây không phải cuốn sách mà một người nên đọc khi mới bắt đầu bước đi trên con đường đi tìm tri thức. Nó nên là cuốn sách đến sau. Khi đã đi qua đủ thăng trầm, trải nghiệm, va đập, trả giá, thì một người mới bắt đầu cảm nhận được những tư tưởng thâm sâu của nó.
Trong suy nghĩ phổ biến của nhiều người, Đạo Đức Kinh thường bị hiểu vào hai trạng thái cực đoan.
Một là người ta cho rằng đây là sách của một ông đạo sĩ lỡ thời, ngồi trên núi, dạy đạo đức, dạy thiên hạ sống hiền, sống giản dị, bớt tham, bớt sân si.
Hai là người ta cho rằng đây là một thứ văn bản hàm hồ, bị đám thầy bói toán lôi ra phán số phận, nói toàn những câu nghe có vẻ thâm sâu nhưng thực chất không chịu nổi một phản biện nghiêm túc.
Cả hai cách hiểu đó đều sai.
Đạo Đức Kinh không phải sách dạy làm người tốt như cái tên của nó. Nếu chỉ để dạy “đạo đức”, nó đã không sống sót hơn hai nghìn năm. Nó cũng chẳng phải sách tâm linh, Lão Tử không quan tâm đến chuyện cứu rỗi linh hồn cho ai cả.
Để mà nói cho chuẩn, thì đây là một cuốn sách "thực dụng”, nhưng không được viết cho số đông.
Nó viết cho những người có ảnh hưởng lớn trong một hệ thống.
Những người cầm quyền, người ra quyết định, người thiết kế luật chơi.
Những người mà chỉ cần sai một nhịp thôi, là cả hệ phía sau phải trả giá.
Nếu phải gán cho Đạo Đức Kinh một cái nhãn hiện đại, tôi sẽ gọi nó là cuốn sách về “tư duy kiến trúc hệ thống”.
Nó giúp ta nhìn ra cách các cấu trúc phức tạp vận hành,
từ tự nhiên, sự sống, cho tới những hệ phản thân có con người bên trong như kinh tế, chính trị, xã hội.
Thực ra khoa học hiện đại vài chục năm gần đây, khi nghiên cứu về đặc tính của các hệ phức hợp, phi tuyến, vòng phản hồi hay tính tự tổ chức, cũng đang đi dần tới những điều mà nó nói.
Nó không dạy chúng ta nên làm gì trong từng tình huống cụ thể, mà dạy chúng ta nhìn ra "cấu trúc của tình huống đó." Tức là nhìn ra cái thứ đang thực sự điều khiển toàn bộ ván cờ.
Phần lớn con người chúng ta sống bằng quán tính. Hoàn cảnh cuộc đời xô đẩy tới đâu thì phản ứng tới đó, vấn đề xảy ra ở đâu thì chúng ta tìm cách vá ở đó. Trong suy nghĩ của tôi, đó là cách sống của thợ xây.
Đạo Đức Kinh thì nói về cách tư duy của kiến trúc sư. Của những người không chạy theo từng sự kiện đơn lẻ, hay các biến động ngắn hạn, mà nhìn vào cấu trúc lớn, dòng chảy dài hạn,
để tìm kiếm các giới hạn, lực kéo vô hình và những điểm đảo pha của toàn hệ thống.
Cuốn sách này cũng dạy người ta bỏ bớt, chứ không dạy lấy thêm.
Dạy người ta biết lúc nào "không nên hành động", chứ không dạy cách hành động. 
Điều đó khiến nhiều người đọc thấy nó khó chịu và mơ hồ.
Nó không cho người ta cảm giác “biết thêm kiến thức”. Cũng không cho họ cảm giác kiểm soát - thứ con người nghiện nhất.
Ngược lại, nó liên tục nhắc về giới hạn của con người. Rằng khả năng của chúng ta luôn nhỏ hơn độ phức tạp của hệ thống mà chúng ta đang sống bên trong.
Chính vì thế, đây không phải cuốn sách dành cho những người thiếu trải nghiệm thực tế. Nếu ít va đập với cuộc sống quá, đọc nó sẽ thấy rất mơ hồ.
Đây là cuốn sách dành cho những người muốn học cách nhìn toàn thể, muốn bớt phản ứng theo quán tính, theo bản năng,
muốn thấy rõ hơn những giới hạn của bản thân,
những ảo tưởng về kiểm soát, ảo tưởng về quyền lực,
cùng cái giá mà con người phải trả khi tự cao cho rằng mình đã hiểu được toàn bộ thực tại.
Bài luận này vì thế cũng không dành cho những ai chỉ muốn hỏi “vậy rốt cuộc phải làm gì? hay làm như thế nào?”
Nó hợp hơn với những người bắt đầu cảm thấy có lẽ thứ mình cần hiện tại không phải là thêm nhiều kiến thức hơn, mà là bớt đi những phần dư.
Ae nào đọc đến đây mà thấy phù hợp thì mời đọc tiếp nhé. Không thì bỏ qua cũng chẳng sao đâu. Vì nói cho cùng, cuốn sách này vốn dĩ chỉ dành cho những người "đang có cùng nhịp với nó.”
1. ĐẠO
Ok, cảm ơn ae đã đọc tiếp đến chỗ này.
Nếu đã vậy thì chúng ta hãy cùng đi vào "khái niệm" đầu tiên. Cũng là nền tảng của toàn bộ cuốn sách.
Và chính khái niệm này cũng là thứ đã khiến Đạo Đức Kinh trở nên mơ hồ đối với rất nhiều người. Vì nó đã không cho người đọc một "khái niệm" rõ ràng nào để bám vào.
Ngay câu đầu tiên, Lão Tử đã dập tắt gần như toàn bộ thói quen tư duy quen thuộc của chúng ta:
“Đạo khả đạo, phi thường Đạo.”
Câu này rất thẳng thắn, và cũng rất khó chịu.
Nó nói rằng: "Đạo mà có thể nói ra, đóng gói thành khái niệm để giải thích cho người khác hiểu, thì không phải là Đạo."
Nhiều người đọc câu này xong sẽ nghĩ rằng Lão Tử đang cố tình nói ra một thứ mơ hồ, huyền bí. Nhưng thực ra không phải.
Ông đang chỉ ra một vấn đề rất quen thuộc trong tư duy của con người, đó là chúng ta hay “nhầm lẫn bản đồ với địa hình thật”.
Con người luôn tin rằng mình có thể hiểu thế giới thông qua khái niệm, mô hình và ngôn ngữ. Rồi dần dần tin rằng tất cả những thứ đó chính là bản chất thực tại.
Nhưng thực tế không phải vậy.
Bởi thực tại mà chúng ta luôn cố miêu tả hàng ngày không bao giờ là “thực tại thật sự.“
Nó là "một thế giới đã được mã hoá thông qua giác quan và bộ não của chúng ta."
Mắt, tai, xúc giác, cảm giác… tất cả đều là những bộ lọc.
Nếu con người phải tiếp xúc trực tiếp với "thực tại nguyên bản" (nơi đầy bất định, chồng chập và nhiễu loạn), có lẽ chúng ta đã chết từ lâu trước khi kịp phân biệt đâu là thú dữ, đâu là quả ngọt, đâu là vực sâu.
Vì vậy quá trình tiến hoá đã tạo ra cho chúng ta một "giao diện".
Cái bàn, con dao, cái cây, tờ giấy… tất cả những thứ đó thực ra chỉ là "những biểu tượng mà não bộ dựng lên để giúp chúng ta sinh tồn". Giống như các icon trên một màn hình desktop, hiệu quả trong việc giúp chúng ta tương tác với hệ thống. Nhưng không phải là “mã nguồn của thực tại".
Chúng ta như một con cá sống trong chiếc bình thuỷ tinh cong. Thế giới mà nó nhìn thấy không phải là thế giới thật, mà là thế giới đã bị bẻ cong bởi một lăng kính.
Những mô hình và ngôn từ mà con người dùng để mô tả thế giới cũng vậy. Chúng không mô tả thực tại thật sự. Chúng chỉ mô tả "một phiên bản đã bị bóp méo của thực tại qua các giác quan.”
Vì thế, “Đạo” trong Đạo Đức Kinh không phải là một khái niệm để mô tả thế giới.
Nó là từ “ám chỉ” về cái "thực tại thật đang vận hành phía dưới toàn bộ hệ thống” - thứ mà con người không bao giờ có thể trực tiếp nắm bắt.
Đó là một trật tự nền giống như code của một hệ điều hành. Người dùng không nhìn thấy nó, không đọc được nó. Nhưng toàn bộ hệ thống vẫn chạy theo nó.
Một câu khác trong Đạo Đức Kinh nói về quá trình vận hành của cái “thực tại” này:
“Thiên địa bất nhân, dĩ vạn vật vi sô cẩu.”
Tức là trời đất không nhân từ, không thương ai, nhưng cũng không ghét ai.
Nhiều người đọc câu này xong sẽ rất khó chịu. Vì họ tin rằng thế giới tồn tại một dạng "công lý đứng về phía người tốt."
Nhưng thực tại vận hành thì không quan tâm đến thiện hay ác. Thiện ác chỉ là quy ước của con người.
Thực tại chỉ quan tâm:
Thứ gì thuận cấu trúc thì tồn tại, thứ gì nghịch cấu trúc thì bay màu. Chẳng phải vì nó tốt hay xấu, mà vì nó đi ngược lại “quy luật vận hành.”
Con hổ ăn con nai không phải vì nó ác. Mà vì nếu hổ không ăn nai, nó sẽ chết. Nếu hổ biến mất, nai sẽ sinh sôi quá mức và ăn hết đồng cỏ => khi đó toàn bộ hệ sinh thái sụp đổ.
Con hổ tồn tại không phải vì thiện ác. Mà vì "cấu trúc cân bằng của hệ cần nó tồn tại."
Đây chính là chỗ mà tư duy của con người rất dễ ảo tưởng.
Chúng ta quen nghĩ mình là trung tâm, là chủ thể, là kẻ định nghĩa thiện ác và điều khiển thế giới.
Nhưng Đạo Đức Kinh nói rằng:
“Hữu vật hỗn thành, tiên thiên địa sinh.”
Tức là có một trật tự đã tồn tại trước cả trời đất, trước cả con người, trước mọi phân biệt.
Điều đó có nghĩa là con người không sinh ra Đạo. Chúng ta xuất hiện bên trong trật tự của Đạo, và chỉ là một phần của nó.
Nếu nhìn sâu hơn, phần này còn hàm ý một tư tưởng triết học lớn là “Vạn vật nhất nguyên."
Câu:
“Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật.”
Tức là toàn bộ thế giới đa dạng mà chúng ta thấy thực ra chỉ là những biểu hiện khác nhau của "một dòng vận hành duy nhất."
Con người chúng ta không đứng ngoài để quan sát dòng chảy đó. Chúng ta ở trong nó.
Vậy nên, bất kỳ can thiệp nào chúng ta làm, cuối cùng cũng quay lại tác động lên chính chúng ta. Giống như những con sóng nổi lên từ mặt nước. Lan đi một vòng, rồi cuối cùng cũng dội ngược trở lại.
Thực tại thật sự vận hành sẽ không để lại dấu vết của danh tính. Nó sinh ra vạn vật, nuôi dưỡng vạn vật, nhưng không nhận công về mình.
Đó là ý của câu: “Công thành nhi bất hữu.”
Không có một chủ thể trung tâm, không có một cái tôi đứng ra điều khiển.
Bất kỳ thứ gì tự đặt mình làm trung tâm, tự nhận tên mình vào mọi kết quả, tự cho mình quyền kiểm soát tuyệt đối, đều rất nhanh rơi vào vòng xoáy:
Kiểm soát => Cưỡng ép => Phản thân.
Một câu khác trong Đạo Đức Kinh đã nói đúng bản chất này:
“Chấp giả thất chi.”
Tức là ai cố nắm thì sẽ mất.
Ngay khi chúng ta tin rằng mình đã hiểu hết, rằng mình đang làm đúng, rằng mình có quyền điều phối toàn bộ hệ thống,… thì chính niềm tin đó là dấu hiệu rằng chúng ta đã bước quá xa.
Đạo trong Đạo Đức Kinh không phải thứ để định nghĩa, nó là thứ để chỉ ra cho con người thấy mình đang đứng ở đâu. Nó cho ta biết rằng: "mỗi người chỉ là một thành phần nhỏ bên trong một cấu trúc lớn hơn mình rất nhiều."
Từ nền tảng này, Đạo Đức Kinh mới bắt đầu đi vào câu hỏi kế tiếp. Về cách vận hành của các hệ thống.
Nếu Đạo là cái nền của một hệ, thì điều gì giúp hệ đó "không tự sụp đổ"?
Câu trả lời của Lão Tử chính là:
2. ĐỨC
Đây có lẽ là từ gây hiểu lầm nhất cho cuốn sách này.
Chữ Đức trong Đạo Đức Kinh gần như không phải thứ mà chúng ta đang gọi là "đạo đức" trong đời sống hàng ngày. Chính sự hiểu nhầm này đã khiến cuốn sách bị đọc sai và khó tiếp cận suốt hàng nghìn năm.
Trong cách hiểu phổ biến của nhiều người, “đức” thường đồng nghĩa với sống tốt, sống hiền, cư xử tử tế, hay làm người đàng hoàng.
Những điều đó không có gì sai trong đời sống xã hội. Nhưng lại không phải thứ mà Lão Tử đang nói tới. Nếu chỉ để dạy con người sống hiền lành, thì xã hội chỉ cần luật pháp và đạo đức thông thường là đủ. Còn cái "Đức" ở đây mà Lão Tử đang nói là một thứ khác hẳn. Nó là "lực" giúp một hệ thống duy trì cấu trúc của nó.
Có một câu trong Đạo Đức Kinh nói rất rõ điều này:
“Đạo sinh chi, Đức súc chi.”
Tức Đạo sinh ra vạn vật, Đức nuôi dưỡng vạn vật.
Nếu hiểu Đức ở câu này là "đạo đức cá nhân" thì nó hoàn toàn vô nghĩa. Bởi “đạo đức" của con người thì làm sao có thể nuôi dưỡng trời đất/vạn vật?
Cho nên ở đây, Đức phải là lực. Là khả năng giúp một hệ thống duy trì cấu trúc tồn tại của nó.
Lão Tử đã mô tả thêm về Đức của một hệ thống bằng câu sau:
“Sinh nhi bất hữu, vi nhi bất thị, trưởng nhi bất tể".
Tức sinh ra mà không chiếm. Làm mà không cậy công. Nuôi mà không cai trị.
Nếu hiểu theo nghĩa đạo đức thông thường thì câu này chỉ là lời khuyên đời sống.
Nhưng nếu nhìn bằng con mắt kiến trúc hệ thống, thì đây thực ra là mô tả về một "cơ chế giúp hệ vận hành ổn định."
Một "hệ thống có Đức" là một hệ tạo ra kết quả, nhưng không gom quyền lực về một trung tâm, một chủ thể. Không bóp nghẹt các phần bên trong để khẳng định quyền lực tối thượng của chủ thể đó.
Đây không phải là sự cao thượng của quyền lực lớn. Mà là cách để hệ “không phản ngược lại chính nó rồi tự sụp đổ”.
Đây chính là một phần trong tư tưởng phi tập trung mà suốt ngày tôi nói với ae. Quyền lực phải được phân tán khi một cấu trúc càng ngày càng phức tạp. Để một mắt xích sai lầm duy nhất không có nguy cơ phá nát toàn hệ.
Lão Tử cũng phân biệt rất rõ cho chúng ta hai trạng thái của Đức.
"Thượng Đức bất Đức, thị dĩ hữu Đức.
Hạ Đức bất thất Đức, thị dĩ vô Đức."
Tức thượng Đức không nghĩ mình có Đức, nên thật sự có Đức. Còn hạ Đức luôn cố giữ Đức, nên thực ra không có.
Nghe thì nghịch lý. Nhưng nếu chúng ta lại nhìn bằng logic kiến trúc hệ thống thì lại rất dễ hiểu.
Điều này có nghĩa là khi một hệ vận hành trơn tru, nó không cần phải chứng minh rằng mình đang vận hành đúng. Chẳng cần khẩu hiệu, hay “giá trị cốt lõi”, cũng không cần liên tục nhắc mọi người "phải sống đạo đức lên".
Chỉ khi một hệ thống bắt đầu sai lệch, người ta mới phải nói nhiều về đạo đức.
"Thất Đạo nhi hậu Đức, thất Đức nhi hậu Nhân, thất Nhân nhi hậu Nghĩa, thất Nghĩa nhi hậu Lễ."
Tức mất Đạo rồi mới có Đức.
Mất Đức rồi mới có Nhân.
Mất Nhân rồi mới có Nghĩa.
Mất Nghĩa rồi mới có Lễ.
Chính là ý này.
Nhiều người đọc đoạn này thì sẽ tưởng nó là một bảng xếp hạng các đức tính. Nhưng thực ra Lão Tử đang mô tả "quá trình suy thoái của một hệ thống."
Khi trật tự vận hành tự nhiên còn đó, không ai cần nói về Đức. Khi phải nói đến Đức, nghĩa là hệ đã bắt đầu có sai lệch. Khi phải nói đến Nhân, Nghĩa, Lễ, nghĩa là cái Đức (lực cơ bản quan trọng bên trong) đã yếu, thì người ta phải thay bằng các quy phạm bên ngoài.
Càng về sau, khi quy tắc/quy định càng nhiều, thì sự ổn định sẽ càng ít.
Một hệ thống với cấu trúc đúng có Đức (lực) cân bằng, sẽ tự thân nó mà duy trì ổn định. Đó là thứ mà khoa học ngày nay gọi là "cân bằng động".
Điều này nghe hơi khó chịu, vì nó đi ngược với cách mà chúng ta thường nghĩ về đạo đức. Chúng ta luôn tin rằng phải có nhiều quy tắc thì xã hội mới tốt được.
Nhưng Lão Tử đã nói điều ngược lại: Càng nhiều quy tắc, càng chứng tỏ hệ đã mất "năng lực tự điều chỉnh."
Đạo đức/quy tắc lúc này không còn là nền tảng. Mà trở thành một loại "băng keo vá hệ thống."
Vì vậy chữ Đức trong Đạo Đức Kinh không thể được tạo ra bằng giáo huấn, hay ép buộc bằng luật lệ. Cũng không thể nhân rộng bằng việc tuyên truyền phong trào sống tốt.
Mà phải là một đặc tính tất yếu có sẵn trong cấu trúc của một hệ thống.
Giống như blockchain và các hệ thống phi tập trung, con người rất khó có thể gian lận ở đây vì "lực cơ bản" của hệ thống chống lại điều đó. Nó chính là "hệ quả của một cấu trúc thiết kế đúng.”
Có một câu khác trong sách cũng nói về điều này:
"Đại Đức bất Đức."
Tức cái Đức lớn thì không tự xưng là Đức.
Khi một hệ phải liên tục chứng minh rằng mình có đạo đức, thì thường là nó đang thiếu chính cái thứ mà nó đang cố khoe.
Từ đây, Đạo Đức Kinh dẫn chúng ta đi sâu thêm một bước.
Nếu một hệ thống muốn tồn tại lâu dài, nó không chỉ cần "lực nền tảng" để giữ ổn định. Mà còn cần các khoảng trống để tự điều chỉnh.
Lão Tử gọi các khoảng trống đó là:
3. VÔ
Đây là khái niệm thứ 3, mà nếu hiểu sai thì toàn bộ Đạo Đức Kinh sẽ trở nên méo mó. Chữ “Vô” này thường bị nhiều người hiểu theo kiểu tiêu cực.
Không có gì. Trống rỗng. Hư vô. Không gì cả.
Vì vậy nhiều người đọc Đạo Đức Kinh rồi kết luận rằng triết học của Lão Tử là triết học của "hư vô".
Nhưng đây lại là là một hiểu lầm rất lớn nữa.
Trong Đạo Đức Kinh, Vô không phải là không có. Vô là "khoảng trống giúp hệ thống vận hành."
Một trong những đoạn của cuốn sách đã nói rõ điều này là:
"Tam thập phúc cộng nhất cốc, đương kỳ vô, hữu xa chi dụng."
Tức ba mươi nan hoa cùng tụ vào một cái trục. Nhưng chính khoảng trống ở giữa mới làm cho bánh xe có thể quay.
Rồi Lão Tử tiếp:
"Diên chấp dĩ vi khí, đương kỳ vô, hữu khí chi dụng."
Tức người ta nặn đất để làm cái bình. Nhưng chính khoảng rỗng bên trong mới làm cho cái bình có tác dụng.
Rồi ông lại nói:
"Tạc hộ dũ dĩ vi thất, đương kỳ vô, hữu thất chi dụng."
Tức người ta khoét cửa, khoét cửa sổ để làm nhà. Nhưng chính khoảng trống trong căn phòng mới là thứ khiến ngôi nhà có thể dùng được.
Và cuối cùng kết lại bằng câu:
"Hữu chi dĩ vi lợi, Vô chi dĩ vi dụng."
Tức cái "có" tạo ra hình dạng. Nhưng cái "không" mới tạo ra công dụng.
Nếu nhìn bằng tư duy kiến trúc hệ thống, đây là một insight cực kỳ sâu.
Phần lớn con người khi thiết kế các hệ thống luôn nghĩ rằng: "cứ cho càng nhiều thứ vào thì càng tốt."
Thêm luật, quy tắc, quy định, cấu trúc, các bộ lọc kiểm soát.
Nhưng Đạo Đức Kinh đã chỉ ra điều ngược lại. Một hệ thống chỉ hoạt động tốt khi "bên trong nó có khoảng trống."
Khoảng trống là thứ để nó tự điều chỉnh, khoảng trống là thứ để nó hấp thụ sai số, là thứ để các phần bên trong nó có thể thích nghi.
Nếu mọi thứ bị lấp đầy và quá phức tạp, một hệ sẽ trở nên "dễ vỡ". Một thứ không còn khả năng co giãn, thì chỉ cần một cú va chạm nhỏ thôi, toàn bộ cấu trúc sẽ gãy.
Nếu ae nào đã từng thiết kế các hệ thống giao dịch tự động hoặc đọc về cách thiết kế các hệ thống phức tạp trong khoa học hiện đại, thì ae sẽ thấy ý này rất quen.
Một hệ thống bền vững không phải là hệ cứng nhất, nhồi nhét nhiều thứ phức tạp vào nhất,
mà là hệ đơn giản, có “độ rộng” đủ để hấp thụ biến động/sai số.
Trong tài chính, đó là bộ đệm của rủi ro.
Trong giao dịch, đó là những lúc không làm gì chờ cơ hội.
Trong sinh học, đó là khả năng thích nghi.
Trong hệ thống xã hội, đó là không gian tự do.
Nếu một hệ thống/xã hội bị quản lý đến từng chi tiết, mọi hành vi đều có quy tắc, mọi quyết định đều tập trung, thì hệ đó nhìn qua có vẻ rất ổn định. Nhưng thực ra nó chỉ đang "tích tụ áp lực bên trong." Đến một lúc nào đó, khi áp lực vượt ngưỡng, nó sẽ sụp đổ rất nhanh.
Giống như khái niệm anti-fragile mà Taleb đã nhắc tới trong những cuốn sách của mình. Một hệ không chịu được các biến động nhỏ, sẽ tích tụ quá mức rồi vỡ vụn một ngày nào đó.
Lão Tử còn nói một câu như sau:
"Thiên hạ vạn vật sinh ư hữu, hữu sinh ư vô."
Tức vạn vật trong thiên hạ sinh ra từ cái có. Nhưng cái "có" lại sinh ra từ cái "không." Đây là một tư tưởng rất gần với triết học Phật giáo.
Nghĩa là "khoảng trống luôn đi trước cấu trúc."
Không có khoảng trống, cấu trúc không thể hình thành.
Không có khoảng trống, hệ không thể vận hành.
Không có khoảng trống, hệ không thể tồn tại.
Nếu nhìn theo cách này, chữ "Vô" trong Đạo Đức Kinh không phải là triết học của hư vô. Mà là triết học về không gian hệ thống.
Nó nói rằng đôi khi thứ quan trọng nhất trong một hệ lại chính là những thứ mà ta không nhìn thấy.
Đó là những khoảng trống. Là những vùng không bị kiểm soát.
Là những phần mà người thiết kế hệ thống "chủ động không can thiệp vào", để tạo ra "cân bằng".
Giống như bố trí các khoảng sáng/khoảng tối trong việc thiết kế ánh sáng của một ngôi nhà.
Từ đây, Đạo Đức Kinh mới dẫn chúng ta tới bước tiếp theo.
Nếu Đạo là nền tảng. Đức là lực giữ cho hệ tồn tại. Vô là khoảng trống giúp hệ vận hành.
Thì câu hỏi tiếp theo sẽ là:
"Một người bên trong hệ thống đó nên làm gì?"
Câu trả lời của Lão Tử chính là khái niệm nổi tiếng nhất của ông:
4. VÔ VI
Khái niệm này cũng giống như "Vô" phía trên, phần lớn người đọc khi thấy nó đều nghĩ ngay đến trạng thái buông xuôi, không làm gì, mặc kệ mọi thứ diễn ra.
Vì vậy mà nó thường bị nói là một thứ mơ hồ, thụ động.
Nhưng nếu hiểu như vậy thì gần như toàn bộ cuốn sách này trở nên vô nghĩa. Vì nếu “không làm gì” là câu trả lời cuối cùng, thì Lão Tử đã chẳng cần phải viết cả một hệ thống tư duy phức tạp như vậy.
Nếu hiểu đúng thì Vô vi không phải là không hành động gì cả. Nó là "không hành động chống lại cấu trúc vận hành của hệ thống."
Hay nói đơn giản hơn là: hành động đúng nhịp điệu với hệ.
Một câu trong Đạo Đức Kinh thể hiện rất rõ ý này là:
"Vi vô vi, tắc vô bất trị."
Tức là hành động theo vô vi, thì không gì không được giải quyết.
Nếu hiểu “vô vi” là không làm gì, thì câu này sẽ trở nên rất vô lý.
"Không làm gì" thì sao mà mọi thứ tự giải quyết được?
Nhưng nếu hiểu vô vi là "không hành động ngược hệ thống", thì câu này lại trở nên cực kỳ logic.
Bởi phần lớn các vấn đề nảy sinh trong xã hội, kinh tế hay chính trị thường không phải do thiếu hành động. Mà là do "hành động sai nhịp".
Con người chúng ta thường có một thói quen, đó là cứ thấy một vấn đề xuất hiện, chúng ta lập tức muốn "can thiệp ngay". Thêm luật, thêm kiểm soát, thêm quy định.
Giống như vừa ốm nhẹ cái đã vội đi uống kháng sinh.
Nhưng chính những hành động này lại làm hệ thống mất cân bằng. Nó giống như việc cố ép một con lắc đang dao động phải dừng lại. Nếu ép sai nhịp, phản lực sẽ còn mạnh hơn.
Đạo Đức Kinh vì thế luôn nhắc đi nhắc lại nguyên tắc:
"Nhân pháp địa, địa pháp thiên, thiên pháp đạo, đạo pháp tự nhiên."
Tức con người học theo đất. Đất học theo trời. Trời học theo Đạo. Đạo học theo "tự nhiên."
Chữ "tự nhiên" ở đây không phải là thiên nhiên cây cỏ. Nó có nghĩa là “sự vận hành theo bản chất của hệ.”
Một hành động vô vi là một hành động "không cưỡng ép hệ chạy theo ý chí cá nhân."
Một hành động dựa vào việc "nhìn ra dòng chảy vận hành bên trong hệ", rồi "nương theo nó", để "đi cùng với nó".
Những ae từng giao dịch hay đầu tư, thì chẳng lạ gì ý này.
Một trader non kinh nghiệm luôn luôn muốn thị trường phải đi theo suy nghĩ của mình. Họ luôn cố bắt đáy, cố bắt đỉnh, chỉ để chứng minh mình đúng.
Còn những trader lâu năm sẽ hiểu: thị trường không cần phải đi theo phân tích của họ. Việc của họ chỉ là tìm cách "đứng đúng phía của dòng chảy."
Trend lên thì buy. Trend gãy thì thoát. Không cần cưỡng lại thị trường. Không cố kiểm soát thứ không thể kiểm soát.
Đó chính là "vô vi".
Nó rõ ràng không có nghĩa là buông bỏ, hay không trade gì cả. Mà là "không trade ngược lại dòng chảy của hệ thống."
Chính vì thế Lão Tử mới nói: "Thánh nhân vô vi nhi vô bất vi."
Tức người hiểu hệ thì không cưỡng ép hành động, và chính vì thế nên họ mới "không có việc gì là không làm được."
Bởi họ luôn hành động "đúng nhịp với dòng chảy", với cấu trúc vận hành. Hay theo cách mà nhiều người nói là “làm thuận Đạo.”
Nếu nhìn theo góc độ kiến trúc hệ thống, vô vi thực ra cũng là một nguyên tắc thiết kế.
Một hệ thống được thiết kế tốt không phải là hệ mà người thiết kế liên tục phải can thiệp để giữ nó hoạt động. Một hệ tốt là hệ "tự vận hành."
Nếu một công ty cần một CEO ra quyết định cho mọi thứ nhỏ nhặt, thì hệ đó rất yếu.
Nếu một quốc gia cần hàng nghìn luật mới mỗi năm để kiểm soát xã hội, thì quốc gia đó đang mất cân bằng.
Nếu một nền kinh tế phải liên tục cứu trợ để không sụp đổ, thì cấu trúc của nó đã sai ngay từ đầu.
Vô vi vì thế không phải là triết học của sự thụ động. Mà chính là triết học của việc "thiết kế hệ thống chủ động đúng ngay từ đầu",
để sau đó hệ có thể tự vận hành mà không cần phải cưỡng ép.
Từ đây, Đạo Đức Kinh tiếp tục chạm đến một tầng sâu hơn.
Nếu hiểu được Đạo. Giữ được Đức. Biết để lại Vô. Và hành động Vô vi.
Thì một câu hỏi sẽ xuất hiện:
"Vậy quyền lực thực sự là gì? Nó có vai trò gì trong hệ thống?"
Và Lão Tử có một câu trả lời rất khác với cách mà phần lớn chúng ta vẫn nghĩ.
5. QUYỀN LỰC.
Đây là chỗ mà Đạo Đức Kinh bắt đầu trở nên… nguy hiểm. Vì nếu hiểu đúng phần này, rất nhiều thứ mà chúng ta vẫn tin về quyền lực sẽ sụp đổ.
Trong suy nghĩ phổ biến, quyền lực là khả năng "ra lệnh và khiến người khác phải làm theo."
Ai kiểm soát được nhiều tài nguyên hơn, ai có thể ép người khác hành động theo ý mình, ai có thể trừng phạt khi bị chống lại thì người đó có quyền lực.
Nhưng Lão Tử lại nhìn quyền lực theo một cách hoàn toàn khác.
Ông không định nghĩa quyền lực bằng "khả năng kiểm soát."
Ông định nghĩa nó bằng "mức độ mà hệ thống không cần bị kiểm soát."
Câu sau trong Đạo Đức Kinh nói rõ điều này:
"Thái thượng, hạ tri hữu chi; kỳ thứ, thân nhi dự chi; kỳ thứ, úy chi; kỳ thứ, vũ chi."
Tức là cấp cao nhất của người lãnh đạo là người dân chỉ biết mỗi việc là họ có tồn tại.
Mức thấp hơn là người dân yêu mến và ca ngợi họ.
Mức thấp hơn nữa là người dân sợ họ.
Còn mức thấp nhất là bị người dân khinh thường.
Nếu nhìn theo suy nghĩ thông thường, thì câu này có chút ngược.
Chúng ta hay nghĩ rằng một người lãnh đạo giỏi nhất là người được yêu mến, hoặc ít ra thì cũng phải là người có thể khiến người khác sợ.
Nhưng Lão Tử nói rằng cả hai trạng thái đó đều là dấu hiệu của một hệ thống chưa ổn định.
Khi một hệ vận hành đúng, nó không cần "một người cụ thể" tác động đến cảm xúc của đám đông để duy trì. Họ không cần được yêu, hay được sợ.
Họ ở đó và hệ thống chỉ đơn giản là "tự động chạy."
Những người đứng đầu trong hệ này gần như đã trở nên "vô hình."
Đây là một insight cực kỳ sâu.
Quyền lực cao nhất không phải là "ép buộc người khác phải nghe." Mà là thiết kế một hệ thống trong đó "mọi thứ tự vận hành theo cách đúng."
Một câu khác trong Đạo Đức Kinh cũng nói về ý đó:
"Công thành sự toại, bách tính giai vị ngã tự nhiên."
Tức là khi việc thiết kế đã hoàn thành, hệ đã vận hành trơn tru, mọi người trong đó sẽ nghĩ rằng “mọi thứ vốn dĩ là như vậy.”
Không còn ai cảm thấy có một bàn tay đang điều khiển phía sau.
Đó mới là quyền lực thật sự.
Nếu nhìn lại đời sống, ae sẽ thấy điều này rất đúng.
Một hệ thống luật tốt là hệ mà người ta "không phải nghĩ đến luật khi hành động."
Một công ty tốt là công ty mà nhân viên có thể tự làm mà "không cần bị quản lý từng bước."
Một thị trường tốt là thị trường tự vận hành mà không ai cần bơm tiền cứu nó liên tục.
Một hệ thống giao dịch tốt là một hệ thống không cần phải tối ưu quá nhiều.
Ngược lại, khi một hệ luôn phải liên tục dùng quyền lực và ý chí để can thiệp, thì điều đó chứng minh hệ đó vẫn còn yếu.
Đây là chỗ mà Đạo Đức Kinh đã liên kết rất mạnh với những gì chúng ta đang thấy trong thế giới hiện đại.
Một hệ càng phức tạp, thì càng không thể vận hành bằng việc kiểm soát tập trung. Nếu một hệ có single point of failure, thì chỉ cần một điểm vỡ là toàn bộ hệ sẽ sụp đổ.
Chính vì vậy mà những hệ thống như blockchain hay các hệ phi tập trung trở nên rất thú vị. Chúng không “tốt” hay “đạo đức”, chúng chỉ cố gắng thiết kế để quyền lực không nằm ở chủ thể, mà nằm trong chính "cấu trúc của hệ."
Và đó là điều mà Lão Tử đã nói cách đây hai nghìn năm.
Một hệ thống thật sự mạnh là một hệ thống không cần ai phải đứng trên đỉnh để nắm quyền tuyệt đối.
Nếu nhìn kỹ ae cũng sẽ thấy, phần lớn những đế chế sụp đổ trong lịch sử đều không sụp vì thiếu quyền lực. Mà vì bị "lạm dụng quyền lực."
Chúng bị kiểm soát quá mức. Can thiệp quá sâu. Tập trung quá nhiều. Lãnh đạo kiêu ngạo...
Chúng mất dần khoảng trống, cho đến khi hệ thống mất khả năng tự điều chỉnh. Khi đó, chỉ cần một cú sốc nhỏ, cũng đủ làm nó đổ vỡ.
Đạo Đức Kinh vì thế đã chỉ ra:
"Quyền lực thật sự không nằm ở việc kiểm soát. Mà nằm ở việc thiết kế một hệ không cần kiểm soát."
Từ đây, nếu chúng ta ghép lại toàn bộ những gì đã đi qua:
-Đạo là nền tảng vận hành.
-Đức là lực giữ cho hệ tồn tại.
-Vô là khoảng trống giúp hệ điều chỉnh, thích nghi.
-Vô vi là cách con người hành động trong hệ.
-Và quyền lực là khả năng để hệ tự vận hành mà không cần cưỡng ép.
Thì ae đã thấy rõ vì sao Đạo Đức Kinh không phải sách đạo đức, cũng không phải sách tâm linh rồi chứ?
Nó là một cuốn sách cực kỳ thực dụng dành cho những người thiết kế hệ thống.
Nếu đọc Đạo Đức Kinh như sách dạy sống tốt, sống hiền, sống không tranh với đời, thì quá phí.
Nếu đọc nó như sách huyền bí tâm linh, thì còn phí hơn.
Theo tôi, đây là cuốn sách dành cho những ai muốn học cách nhìn thế giới như một kiến trúc sư.
Để không bị lừa bởi những phù phiếm bề mặt. Không phản ứng theo quán tính đời sống, và không say mê quyền lực một cách ngây thơ.
Có lẽ, cái sâu sắc nhất của Đạo Đức Kinh không nằm ở chỗ nó cho ta thêm kiến thức. Mà ở chỗ nó lấy bớt đi ảo tưởng.
Ảo tưởng rằng chúng ta là trung tâm. Ảo tưởng rằng chúng ta đã hiểu tất cả. Ảo tưởng rằng chúng ta có thể kiểm soát một hệ phức tạp lớn hơn chúng ta rất nhiều lần bằng ý chí chủ quan.
Có lẽ, hành động khôn ngoan nhất không nằm ở việc cố "thêm" vào. Mà nằm ở việc biết "bớt" đi.
Đó có thể là điều gần nhất với cái mà chúng ta hay gọi là thuận Đạo.

Comments